/rén*kǒu/
dân số
/shì/
thành phố
/shì*zhǎng/
thị trưởng
/zhōng*xīn/
trung tâm
/wài*dì/
nơi khác
/yuàn*zi/
sân
/jiǔ*diàn/
khách sạn
/wèn lù/
hỏi đường
/qiáng/
tường
/lǚ*kè/
hành khách
/jiē/
đường phố
/huā*yuán/
vườn hoa
/chāo*shì/
siêu thị
/lǚ*yóu/
du lịch; du lịch
/guǎng*chǎng/
quảng trường
/gōng*yuán/
công viên
/dòng*wù*yuán/
sở thú
/lǚ*xíng/
du lịch
/diàn/
cửa hàng
/mài/
bán
/xìn*yòng*kǎ/
thẻ tín dụng
/huā/
tiêu
/huàn/
đổi
/yín*háng*kǎ/
thẻ ngân hàng
/zū/
thuê
/shěng/
tiết kiệm
tỉnh
/chū*zū/
cho thuê
/quán*guó/
toàn quốc
/huí*guó/
về nước
/chū*guó/
ra nước ngoài
/yuàn/
viện