/xuǎn/
chọn
/chá/
kiểm tra
/shōu/
nhận
thu thập
/dài/
mang, mang theo
/qǔ/
lấy
/liú*xià/
để lại
/jiāo*gěi/
bàn giao
/yǐng*xiǎng/
ảnh hưởng
/guān*jī/
tắt máy
/gǎi/
thay đổi, sửa đổi
/gǎi*biàn/
thay đổi
/dài*lái/
mang đến
/zhǎo*chū/
tìm ra
/fàng*xià/
đặt xuống
/liú/
ở lại
/jiāo/
giao
/shǐ*yòng/
sử dụng
/fēn*kāi/
chia ra
/kāi*jī/
bật nguồn
/lā/
kéo
/tuī/
đẩy