XieHanzi Logo

Công việc

/tóng*shì/

đồng nghiệp

/shùn*lì/

suôn sẻ

/jìn*xíng/

tiến hành

/jìn*xíng/

tiến hành, diễn ra

/xiào*zhǎng/

hiệu trưởng

/shí*xí/

thực tập

/xiū*jià/

nghỉ phép

/wán*chéng/

hoàn thành

/jiā/

chuyên gia

/zuò*jiā/

nhà văn

/huà*jiā/

họa sĩ, nghệ sĩ

/jīng*lǐ/

giám đốc

/shāng*rén/

thương nhân

/gàn*huó/

làm việc

/gōng*sī/

công ty

/bàn*gōng*shì/

văn phòng

/dǎ*gōng/

làm thêm

/dān*wèi/

đơn vị

/dān*wèi/

đơn vị

/jì*suàn*jī/

máy tính

/huì/

hội nghị

/yuàn*zhǎng/

hiệu trưởng

/sī*jī/

tài xế

/jiào*shī/

giáo viên

/dāng/

trở thành, là, làm việc

/bàn/

làm, quản lý

/shōu*rù/

thu nhập

/gù*kè/

khách hàng

/zhǔ*rén/

chủ nhân