/yào*diàn/
hiệu thuốc
/yào*piàn/
viên thuốc
/yào*shuǐ/
thuốc nước
/quán*shēn/
toàn thân
/jiàn*kāng/
khỏe mạnh; sức khỏe
/jiǎo/
bàn chân
/yào/
thuốc
/zhù*yuàn/
nằm viện
/zuǐ/
miệng
/tuǐ/
chân
/yǎn/
mắt
/xī*yī/
y học phương Tây
/zhōng*yī/
y học cổ truyền Trung Quốc
/jiǎn*chá/
kiểm tra
/shū*fu/
thoải mái, khỏe mạnh
/wén/
ngửi
/téng/
đau; nhức
/chū*yuàn/
xuất viện
/bēi/
mang trên lưng; lưng
/zàng/
nội tạng
/yǎn*jing/
/duì/
đội, nhóm
/duì*zhǎng/
đội trưởng
/wǎng*qiú/
quần vợt
/pái*qiú/
bóng chuyền
/tǐ*yù/
thể thao
/lán*qiú/
bóng rổ
/liàn/
luyện tập
/qiú*chǎng/
sân bóng
/liàn*xí/
/qiú*duì/
đội bóng
/tǐ*yù*chǎng/
sân vận động
/yùn*dòng/
tập thể dục; thể thao
/tǐ*yù*guǎn/
sân vận động, nhà thi đấu