/duō/
nhiều
/dà/
lớn
/lǎo/
già
/piào*liang/
đẹp
/hǎo/
tốt
/shǎo/
ít
/hǎo*tīng/
dễ nghe
/hǎo*wánr*/
vui
/gān/
khô
/gāo/
cao
/nán/
khó
/zhòng*yào/
quan trọng
/guì/
đắt
/xīn/
mới
/yǒu*yòng/
hữu ích
/gāo*xìng/
vui mừng; vui vẻ
/xiǎo/
nhỏ
/zhòng/
nặng
/bái/
trắng
/gān*jìng/
sạch sẽ
/hǎo*kàn/
/yǒu*míng/
nổi tiếng
/màn/
chậm
/zhēn*de/
thật
/chà/
xấu, tệ
/huài/
xấu
/lěng/
lạnh
/rè/
nóng