XieHanzi Logo

Thời gian

/shí*jiān/

thời gian

/chà/

thiếu

/xiǎo*shí/

giờ

/fēn/

phút

/diǎn/

giờ

/fēn*zhōng/

phút

/shí*hou/

thời gian

/zhèng*zài/

đang

/bàn*tiān/

một thời gian dài

/zǎo*shang/

buổi sáng

/zǎo/

sớm

/shàng*wǔ/

buổi sáng

/xià*wǔ/

buổi chiều

/zhōng*wǔ/

buổi trưa

/bái*tiān/

ban ngày

/wǎn/

muộn

/xiàn*zài/

bây giờ

/wǎn*shang/

buổi tối

/yǒu*shí*hou/

đôi khi

/cháng*cháng/

thường xuyên

/cháng/

thường

/yī*huìr*/

một lát