/jìn/
vào
/lái*dào/
đến
/huí*qù/
trở về
/jìn*lái/
/huí*dào/
trở lại
/chū/
ra ngoài
/jìn*qù/
đi vào
/huí*jiā/
trở về nhà
/chū*lai/
/zǒu/
đi bộ
đi
/huí*lai/
quay lại
/chū*qu/
/huí/
/pǎo/
chạy
/fēi/
bay
/lái/
/qù/