/qǐng*zuò/
mời ngồi
/méi shén*me/
không có gì
/xiān*sheng/
ông, ngài, chồng
/xiǎo*jiě/
cô
/wèi/
alo
/méi*shìr*/
không sao đâu
/qǐng*jìn/
mời vào
/zài*jiàn/
Tạm biệt
/bù*kè*qi/
không có chi
/duì*bu*qǐ/
tôi xin lỗi
/méi*guān*xi/
không sao
/qǐng/
vui lòng
mời
/xiè*xie/
cảm ơn
/qǐng*wèn/
xin hỏi
/xíng/
được