XieHanzi Logo

Nghiên cứu

/zhōng*xué/

trường trung học cơ sở

/fàng*xué/

tan học

/dà*xué/

đại học

/zhōng*xué*shēng/

học sinh trung học

/tóng*xué/

bạn học

/dà*xué*shēng/

sinh viên đại học

/xiǎo*xué/

trường tiểu học

/xué*shēng/

sinh viên

/dú*shū/

học tập

/lǎo*shī/

giáo viên

/fàng*jià/

nghỉ phép

/xiǎo*xué*shēng/

học sinh tiểu học

/jiāo/

giảng dạy

/shàng*kè/

đi học, dạy học

/shàng*xué/

đi học

/xià*kè/

kết thúc lớp học

/kǎo/

thi

/kǎo*shì/

thi

/nán*shēng/

nam sinh

/nǚ*shēng/

nữ sinh