XieHanzi Logo

Lịch

/míng*nián/

năm sau

/qù*nián/

năm ngoái

/jīn*nián/

năm nay

/bàn*nián/

nửa năm

/nián/

năm

/míng*tiān/

ngày mai

/xīng*qī/

Tuần

/qián*tiān/

ngày hôm kia

/hòu*tiān/

ngày mốt

/hào/

ngày

/hào/

số

/xīn*nián/

Năm mới

/shēng*rì/

sinh nhật

/suì/

tuổi

/rì*qī/

ngày

/jīn*tiān/

hôm nay

/yuè/

Tháng

//

mặt trời

/xīng*qī*rì/

Chủ nhật

/xīng*qī*tiān/

Chủ nhật

/zuó*tiān/

hôm qua