/mǎi/
mua
/qǐ*chuáng/
thức dậy
/shuì/
ngủ
/shuì*jiào/
đi ngủ, ngủ
/xǐ/
rửa
/gěi/
cho
/zuò*xià/
ngồi xuống
/zuò/
ngồi
/fàng/
đặt
/dǎ*kāi/
mở
/kàn*dào/
nhìn thấy
/tīng*dào/
nghe
/zhǎo/
tìm kiếm
đưa lẻ
/zhǎo*dào/
tìm thấy
/gào*su/
báo, nói
/shuō/
nói
/chuān/
mặc
/dǎ/
chơi
đánh, đập
/dòng/
di chuyển
/shēng*qì/
nổi giận
/yòng/
sử dụng
/kàn bìng/
đi khám bác sĩ
/shēng*bìng/
bị ốm
/jiàn/
gặp
/kàn*jiàn/
thấy