XieHanzi Logo

Động từ

/guān*shàng/

đóng

/wàng/

quên

//

ghi lại

//

nhớ

/míng*bai/

hiểu

//

lấy, giữ, mang

/qǐ*lái/

đứng lên

/bāo/

gói

/wàng*jì/

quên

/tīng*jiàn/

nghe thấy

/jì*de/

nhớ

/huì/

có thể

/wèn/

hỏi

/zhī*dào/

biết

/shì/

thử

/shì/

thử

/néng/

có thể

/yǒu/

/xiǎng/

nghĩ

/dé*dào/

nhận

/guān/

đóng

/guān/

tắt

/huán/

trả lại

/xià*yǔ/

mưa rơi

/bāng*máng/

giúp đỡ

/sòng/

tặng

/bāng/

giúp

/děng/

đợi