/guān*shàng/
đóng
/wàng/
quên
/jì/
ghi lại
nhớ
/míng*bai/
hiểu
/ná/
lấy, giữ, mang
/qǐ*lái/
đứng lên
/bāo/
gói
/wàng*jì/
/tīng*jiàn/
nghe thấy
/jì*de/
/huì/
có thể
/wèn/
hỏi
/zhī*dào/
biết
/shì/
thử
/néng/
/yǒu/
có
/xiǎng/
nghĩ
/dé*dào/
nhận
/guān/
tắt
/huán/
trả lại
/xià*yǔ/
mưa rơi
/bāng*máng/
giúp đỡ
/sòng/
tặng
/bāng/
giúp
/děng/
đợi