/guó*jiā/
quốc gia
/guó*wài/
nước ngoài
/guó/
/Zhōng*guó/
Trung Quốc
/Běi*jīng/
Bắc Kinh
/wài*guó/
/běi*biān/
phía bắc
/nán*biān/
phía nam
/shān/
núi
/dōng*biān/
phía đông
/běi/
bắc
/xī/
tây
/nán/
nam
/xī*biān/
phía tây
/dōng/
đông