XieHanzi Logo

Địa điểm

//

trong

/shàng/

trên

/shàng/

bắt đầu

/xià/

dưới

/xià/

kết thúc

/zài/

ở, tại

/wài*biān/

bên ngoài

/zuǒ*biān/

bên trái

/lǐ*biān/

bên trong

/qián*bian/

phía trước

/wài/

ngoại quốc; bên ngoài

/yòu*biān/

bên phải

/xià*biān/

bên dưới

/zuǒ/

trái

/hòu/

phía sau

/dì*shàng/

mặt đất

/hòu*biān/

đằng sau

/yuǎn/

xa

/yòu/

phải

/páng*biān/

bên cạnh

/shàng*biān/

bên trên

/qián/

trước

/zhōng*jiān/

giữa