XieHanzi Logo

Danh từ

/chuáng/

giường

/dōng*xi/

đồ

/diàn/

điện

/dòng*zuò/

chuyển động, hành động

/piào/

/qián*bāo/

/diàn*huà/

điện thoại

/huà/

câu nói

/mén/

cửa, cổng, lối vào

/dì*tú/

bản đồ

/mén*piào/

vé vào cửa

/yī*fu/

quần áo

/zhuō*zi/

bàn

/bìng*rén/

bệnh nhân

/shǒu/

tay

/bìng/

bệnh

/shēn*tǐ/

cơ thể

/shù/

cây

//

mưa

/huā/

hoa

/fēng/

gió

//

đất

/tiān*qì/

thời tiết