/zuò/
làm
/gàn/
làm, làm việc
/lèi/
mệt mỏi
/xià*bān/
tan làm
/qián/
tiền
/kāi*huì/
họp
/yī*shēng/
bác sĩ
/bān/
ca làm việc
/gōng*zuò/
công việc
lớp học
/gōng*rén/
công nhân
/máng/
bận
/qǐng*jià/
xin nghỉ phép
/rèn*zhēn/
chăm chỉ
/shàng*bān/
đi làm
/shì/
việc