XieHanzi Logo

Việc kinh doanh

/jiàn*lì/

xây dựng, tạo ra

/hé*tong/

hợp đồng

/bàn*lǐ/

xử lý

/hé*zuò/

hợp tác

/huǒ*bàn/

đối tác, bạn đồng hành

/lǐng*dǎo/

lãnh đạo; dẫn dắt

/míng*piàn/

danh thiếp

/qǐ*yè/

doanh nghiệp

/shū*rù/

nhập khẩu

/zhǔ*rén/

chủ nhân

/zǒng*cái/

chủ tịch

/tán*pàn/

đàm phán

/chéng*lì/

thành lập

/lì*yì/

lợi ích

/qiān*zì/

ký tên

/sǔn*shī/

mất mát

/suō*duǎn/

cắt giảm

/cái*chǎn/

tài sản

/chū*xí/

tham dự

/jì*suàn/

tính toán

/péi*cháng/

bồi thường; đền bù

/pèi*hé/

phối hợp

/zhōng*jiè/

đại lý

/lì*yòng/

sử dụng

/què*rèn/

xác nhận

/zī*xún/

tư vấn

/zǔ*hé/

kết hợp

/fāng'àn/

dự án, kịch bản

/lǎo*bǎn/

ông chủ

/tóu*zī/

đầu tư

/zhēng*lùn/

tranh luận; cuộc tranh luận

/bǎ*wò/

nắm bắt

/yǒu*lì/

có lợi

/bǎo*xiǎn/

bảo hiểm