/shēn*cái/
vóc dáng
/gè*xìng/
cá tính
/qīng*chūn/
thanh xuân
/xīn*lǐ/
tâm lý
/gè*rén/
cá nhân
/nián*jì/
tuổi tác
/rén*shēng/
cuộc sống
/jì*yì/
trí nhớ; nhớ
/shēn*fèn/
vai trò, tình trạng, nhân dạng
/dāi/
ở lại
/cún/
tồn tại
/xiǎng*xiàng/
tưởng tượng; sự tưởng tượng
/chū*sè/
xuất sắc
/miáo*tiáo/
mảnh mai
/jīng*lì/
năng lượng
/ruò/
yếu
/xíng*xiàng/
hình ảnh
/dì*wèi/
địa vị
/mèi*lì/
sức hấp dẫn
/fēng*kuáng/
điên rồ
/sī*rén/
/gū*niang/
cô gái
/fù*nǚ/
phụ nữ
/nǚ*shì/
quý bà
/tài*tai/
bà, vợ
/xiǎo*huǒ*zi/
chàng trai trẻ
/wěi*dà/
vĩ đại
ngốc
/lái*zì/
đến từ