XieHanzi Logo

Tính cách

/qín*fèn/

chăm chỉ

/chōng*mǎn/

lấp đầy; đầy

/hào*qí/

tò mò; hiếu kỳ

/jiān*jué/

quyết tâm

/jǐn*shèn/

cẩn thận

/kè*kǔ/

chăm chỉ

/lǎo*shi/

thật thà

/yǒng*qì/

dũng cảm

/tǎn*shuài/

thẳng thắn

/zì*xìn/

tự tin

/yán*sù/

nghiêm túc

/hú*tu/

ngu ngốc

/qiān*xū/

khiêm tốn

/tiān*zhēn/

ngây thơ

/tiáo*pí/

nghịch ngợm

/xū*xīn/

khiêm tốn

/líng*huó/

linh hoạt

/wēn*róu/

dịu dàng

/kě*kào/

đáng tin cậy

/xiǎo*qì/

keo kiệt

/dà*fang/

hào phóng

/jiǎo*huá/

xảo quyệt

/shàn*liáng/

tốt bụng

/liǎo*bu*qǐ/

tuyệt vời

/jù*bèi/

/bǎo*liú/

giữ lại

/jué*xīn/

quyết tâm

/dān*chún/

thuần khiết

/zì*sī/

ích kỷ

/dǎn*xiǎo*guǐ/

kẻ nhát gan

/lè*guān/

lạc quan

/bēi*guān/

bi quan

/zhì*huì/

trí tuệ

/shǎ/

ngu ngốc

/máo*bing/

khuyết điểm