/jiě*shuō*yuán/
bình luận viên
/yóu*lǎn/
đi tham quan
/míng*shèng gǔ*jì/
danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử
/guàn*jūn/
vô địch
/huá*bīng/
trượt băng
/huá*chuán/
chèo thuyền
/jì*lù/
kỷ lục
/jiàn*shēn*fáng/
phòng tập thể hình
/pái*qiú/
bóng chuyền
/qiú*mí/
người hâm mộ bóng đá
/wǔ*shù/
wushu
/tài*jí*quán/
Thái Cực Quyền
/cāo*chǎng/
sân thể thao
/duì*shǒu/
đối thủ
/jué*sài/
chung kết
/yè*yú/
thời gian rảnh
/měi*shù/
nghệ thuật
/jiào*liàn/
huấn luyện viên
/shè*yǐng/
chụp ảnh
/wán*jù/
đồ chơi
/xiàng*qí/
cờ tướng
/xiē/
nghỉ ngơi
/xiū*xián/
giải trí
/kòng*xián/
/mí*yǔ/
câu đố
/diào/
câu cá
/dòu/
vui nhộn
/pāi/
chụp
/duī/
chất đống
/dòng*huà*piàn/
phim hoạt hình