/gǔ*tou/
xương
/hú*xū/
râu ria
/méi*mao/
lông mày
/jiān*bǎng/
vai
/nǎo*dai/
đầu
/sǎng*zi/
họng, giọng
/shé*tou/
lưỡi
/shǒu*zhǐ/
ngón tay
/ wēi*xiào/
mỉm cười; nụ cười
/wěi*ba/
đuôi
/zī*shì/
tư thế
/gē*bo/
cẳng tay
/bó*zi/
cổ
/wèi/
dạ dày
/xiōng/
ngực
/hū*xī/
thở
/yāo/
eo
/zhēng/
mở mắt
/bēi/
mang trên lưng; lưng
/fèi/
phổi
/xīn*zàng/
trái tim