/guò*mǐn/
dị ứng
/jiè*yān/
bỏ thuốc lá
/nèi*kē/
nội khoa
/shòu*shāng/
bị thương
/xiāo*huà/
tiêu hóa
/yūn/
cảm thấy chóng mặt
/zháo*liáng/
bị cảm
/zhěn*duàn/
chẩn đoán
/zhì*liáo/
điều trị
/chuán*rǎn/
lây nhiễm
/dǎ pēn*tì/
hắt hơi
/bìng*dú/
vi-rút
/tù/
nôn
/cán*jí/
khuyết tật
/qù*shì/
qua đời
/shī*mián/
mất ngủ
/zì*jué/
tự giác
/yǎng/
/shǒu*shù/
phẫu thuật
/guà*hào/
đăng ký
/shén*jīng/
thần kinh
/fā*dǒu/
run
/zuì/
say rượu
tự nhận thức
/yù*fáng/
phòng ngừa