/yàng*shi/
mẫu, kiểu
/xiàng*liàn/
dây chuyền
/bù/
vải
/fú*zhuāng/
trang phục
/jì lǐng*dài/
thắt cà vạt
/niú*zǎi*kù/
quần jean
/pí*xié/
giày da
/shí*máo/
thời trang
/shǒu*tào/
găng tay
/sī*chóu/
lụa
/wéi*jīn/
khăn quàng cổ
/mián*huā/
bông
/pī/
choàng qua vai
/zhuāng/
trang điểm
/zhuāng*shì/
trang trí; sự trang trí
/jiè*zhi/
nhẫn
/shū*zi/
lược
/qīng/
đen; xanh lục lam
/zǐ/
tím
/xiān*yàn/
màu sắc tươi sáng
/huī/
màu xám
/shí*shàng/
/shàn*zi/
quạt giấy
/míng*pái/
thương hiệu nổi tiếng