/chāo/
chép, phiên âm
/wén*jù/
văn phòng phẩm
/fù*zhì/
sao chép
/gōng*bù/
công bố
/shěng*lüè/
viết tắt
/tí*mù/
tiêu đề, chủ đề
/zuò*wén/
bài văn
/chū*bǎn/
xuất bản
/biān*jí/
chỉnh sửa
/fā*biǎo/
/gǎi*zhèng/
sửa chữa
/mù*lù/
mục lục
/jì*lù/
ghi lại
/cǎi*fǎng/
phỏng vấn
/fēn*bù/
phân phối
/xún*wèn/
hỏi
/xiàng/
danh mục
/cān*kǎo/
tham khảo
/diàn*tái/
đài phát thanh
/míng*xīng/
ngôi sao
/lián*xù*jù/
phim truyền hình
/xìn*xī/
thông tin
/pín*dào/
kênh