/tòng*kǔ/
đau khổ
/bù*nài*fán/
không kiên nhẫn
/bù'ān/
bất an
/cán*kuì/
xấu hổ
/huái*niàn/
nhớ
/huāng*zhāng/
bối rối
/qī*dài/
mong đợi
/zì*háo/
tự hào
/hèn/
ghét
/fā*chóu/
lo lắng
/fèn*nù/
phẫn nộ
/huī*xīn/
nản lòng
/qíng*xù/
tâm trạng
/yí*hàn/
hối tiếc
/gǎn*xiǎng/
ấn tượng
/gǔ*wǔ/
khuyến khích
/kāi*xīn/
vui vẻ
/shě*bu*de/
không muốn
/xià/
dọa
/bù hǎo yì*si/
/jì*mò/
cô đơn
/gǎn*jī/
cảm kích
/tí*chàng/
đề xướng
/fàng*sōng/
thư giãn
/mǎn*zú/
thỏa mãn
/jiān*kǔ/
khó khăn
/pàn*wàng/
mong mỏi
/gǎn*shòu/
cảm nhận
/chōng*mǎn/
lấp đầy; đầy
/biǎo*qíng/
biểu hiện
/tòng*kuai/
vui sướng