XieHanzi Logo

Liên lạc

/huà*tí/

chủ đề

/hǎn/

hét lên

/quàn/

khuyên

/rǎng/

hét lên

/shuō*fú/

thuyết phục

/yì*lùn/

bình luận

/fèi*huà/

vô nghĩa

/jiē*chù/

tiếp xúc, liên hệ

/dā*ying/

trả lời

/dǎ jiāo*dao/

liên lạc, giao thiệp

/dǎ*ting/

hỏi thăm

/dǎ zhāo*hu/

chào hỏi

/diǎn*tóu/

gật đầu

/fǒu*rèn/

phủ nhận

/gào*bié/

chia tay

/láo*jià/

làm ơn

/pèng*jiàn/

gặp bất ngờ

/tōng*xùn/

liên lạc

/gōu*tōng/

giao tiếp

/zhàn*xiàn/

đường dây bận

/bāo*guǒ/

gói hàng

/xìn*fēng/

phong bì

/duǎn*xìn/

tin nhắn SMS

/zhuǎn*gào/

chuyển lời

/zhēng*qiú/

tìm kiếm