/cháo*dài/
triều đại
/chuán*tǒng/
truyền thống
/fēng*sú/
tập tục
/gōng*zhǔ/
công chúa
/gǔ*lǎo/
cổ xưa
/gǔ*dài/
cổ đại
/huáng*dì/
hoàng đế
/huáng*hòu/
hoàng hậu
/wáng*zǐ/
hoàng tử
/wén*míng/
nền văn minh
/zōng*jiào/
tôn giáo
/jìn*dài/
thời hiện đại
/cháo/
hướng tới
/gōng*yuán/
Công nguyên
/shí*dài/
thời đại
/dāng*dài/
hiện đại
/yōu*jiǔ/
lâu dài
/zǔ*xiān/
tổ tiên
/zhǎn*lǎn/
triển lãm
/gǔ*diǎn/
cổ điển
/jīng*diǎn/
kinh điển, tiêu biểu
/dǎo*yǎn/
đạo diễn
/wén*xué/
văn học
/bǎo*cún/
lưu trữ
/xì*jù/
kịch, vở kịch
/bèi*jǐng/
nền
/xīn*shǎng/
ngưỡng mộ
/shī/
bài thơ, thơ ca
/chéng*yǔ/
thành ngữ
/zuò*pǐn/
tác phẩm
/zhé*xué/
triết học
/fēng*gé/
phong cách
/liú*chuán/
lan truyền
/rén*wù/
nhân vật
/jué*sè/
/chuán*bò/
truyền bá
/shēng*dòng/
sống động
/shén*huà/
truyện cổ tích, thần thoại
/dì*dao/
đích thực
/rén*lèi/
nhân loại