/gōng*fu/
kỹ năng
/tǐ*yàn/
trải nghiệm
/cù*jìn/
thúc đẩy
/chéng*guǒ/
thành quả
/cù*shǐ/
thúc giục, thúc đẩy
/shí*xíng/
thực hiện
/tǐ*xiàn/
hiện thân
/yìng*fù/
ứng phó
/zhēng*qǔ/
phấn đấu
/jìn*lì/
dốc sức
/lì*liang/
sức mạnh
/zhuī*qiú/
theo đuổi
/cǎi*qǔ/
/chéng*jiù/
thành tựu
/dá*dào/
đạt được
/gǎi*jìn/
cải tiến
/gǎi*shàn/
cải thiện
/kè*fú/
khắc phục
/luò*hòu/
tụt hậu; lạc hậu, kém phát triển
/néng*gàn/
có khả năng
/shèng*lì/
chiến thắng
/shī*qù/
mất
/zhǎng*wò/
nắm bắt
/fā*huī/
phát huy
/shàn*yú/
giỏi ở
/dǎo*méi/
vận rủi; không may
/chèn/
tận dụng
/qiǎo*miào/
khéo léo
/yīng*jùn/
tài năng xuất chúng
/yōu*shì/
vị trí ưu thế, sự vượt trội