XieHanzi Logo

Khoa học và nghiên cứu

/huà*xué/

hóa học

/wù*lǐ/

vật lý

/xué*shù/

học thuật

/xué*wen/

kiến thức

/jiào*cái/

tài liệu giảng dạy

/jiǎng*zuò/

bài giảng

/kè*chéng/

chương trình học, khóa học

/lùn*wén/

luận văn

/shì*juàn/

giấy thi

/tí*gāng/

bản tóm tắt

//

khoa

/běn*kē/

bằng cử nhân

/xué*qī/

học kỳ

/bān*zhǔ*rèn/

giáo viên chủ nhiệm

/xùn*liàn/

huấn luyện

//

tập sách

/cháng*shí/

kiến thức chung; lẽ thường

/lǐ*lùn/

lý thuyết

/xiàng*mù/

mục

/niàn/

đọc to

/biāo*diǎn/

dấu chấm câu

/lù*qǔ/

nhận

/jí*gé/

đạt yêu cầu

/chū*jí/

sơ cấp

/cuò*wù/

sai lầm, lỗi; sai

/cè*yàn/

kiểm tra

/shēng*diào/

âm điệu

/shí*xí/

thực tập

/chóng*fù/

lặp lại

/fǔ*dǎo/

hướng dẫn

/shí*yàn/

thí nghiệm; tiến hành thí nghiệm