/xī*shōu/
hấp thụ
/rán*shāo/
đốt cháy
/wù*zhì/
vật chất
/yè*tǐ/
chất lỏng
/gù*tǐ/
cơ thể rắn
/tòu*míng/
trong suốt
/qiǎn/
nông
/nóng/
dày, đặc
/suì/
vỡ
/xié/
nghiêng
/zhèng/
thẳng
/zhí/
/wāi/
cong
/fāng/
vuông
/héng/
ngang
/wān/
uốn cong; cong; đường cong
/píng/
phẳng
/báo/
mỏng
/gù*dìng/
cố định; gắn chặt
/guāng*huá/
bóng, mượt, mịn
/jūn*yún/
đều, phân bố đều
/dà*xíng/
quy mô lớn
/xíng*shì/
hình thức
/biǎo*miàn/
bề mặt