XieHanzi Logo

Hành vi

/jiǎ*zhuāng/

giả vờ

/xíng*wéi/

hành động

/yǔ*qì/

ngữ khí

/huǎn*jiě/

giảm bớt

/yóu*yù/

do dự

/xíng*dòng/

hành động

/mó*fǎng/

bắt chước

/fēng*xiǎn/

rủi ro, nguy hiểm

/pò*huài/

phá hủy

/bì*miǎn/

tránh

/fáng'ài/

cản trở

/xiǎn*de/

có vẻ

/cuī/

thúc giục, thúc đẩy

/hú*shuō/

nói vô nghĩa

/chén*mò/

im lặng

/zàn*měi/

ca ngợi

/qǐ*tú/

cố gắng

/fú*cóng/

tuân thủ

/kuā/

khen ngợi

/qīng*shì/

coi thường

/wěi*qu/

cảm thấy oan ức

/cì*jī/

kích thích

/hū*shì/

bỏ qua

/kàn*bu*qǐ/

coi thường

/rěn*bu*zhù/

không thể chịu nổi

/jì*lǜ/

kỷ luật

/píng/

dựa vào