XieHanzi Logo

Gia đình

/jiā*tíng/

gia đình

/jià/

kết hôn

/hūn*lǐ/

lễ cưới

/hūn*yīn/

hôn nhân

/jiù*jiu/

cậu

/lǎo*lao/

bà ngoại

/lí*hūn/

ly hôn

//

cưới

/xiōng*dì/

anh em

/gū*gu/

/gé*bì/

bên cạnh

/jiē*dài/

tiếp nhận

/duì*xiàng/

đối tượng

/chǒng*wù/

thú cưng

/bǎo*bèi/

bảo bối

/wěn/

hôn

/ài*hù/

yêu thương, bảo vệ

/ài*xī/

trân trọng

/ài*xīn/

lòng nhân ái, sự cảm thông

/cāo*xīn/

lo lắng

//

giấm

/mì*qiè/

thân thiết

/téng'ài/

yêu thương

/liàn'ài/

tình yêu

/rè'ài/

yêu tha thiết

/guān*huái/

quan tâm

/xiào*shùn/

hiếu thảo

/xiāng*chǔ/

hoà thuận

/guāi/

ngoan

/yōng*bào/

ôm; ôm ấp

/jiā*xiāng/

quê hương

/shòu*mìng/

tuổi thọ

/zǔ*guó/

tổ quốc

/péi*yǎng/

đào tạo