XieHanzi Logo

Động từ hàng ngày

/děng*dài/

chờ đợi

/děng*hòu/

chờ đợi

/jiù/

cứu giúp

/wén/

ngửi

/zhāi/

nhặt

/chuī/

thổi

/gài/

bao phủ

/chā/

chèn vào

//

cầm

//

tưới, rắc, phun

/shuāi/

ngã

/zhān*tiē/

dán, dính

/chāi/

tháo gỡ

/pái*duì/

xếp hàng

/fān/

lật

/jiǎn/

nhặt lên

/yùn*yòng/

áp dụng

/dǎo/

ngã, đổ; lộn ngược

//

nâng

/huī/

vẫy tay

/juǎn/

cuộn lại

//

chạm vào

/shēn/

duỗi ra

/cǎi/

giẫm

/yáo/

lắc

//

/shuǎi/

vung

/dūn/

ngồi xổm

/chuǎng/

xông vào

/dù*guò/

trải qua

/qiáo/

nhìn

/xún*zhǎo/

tìm kiếm

/zhèn*dòng/

rung

//

bàn giao