XieHanzi Logo

Đo đạc

/chǐ/

thước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)

/bǐng/

thứ ba

/dīng/

thứ tư

/jiǎ/

thứ nhất

//

hai

/dūn/

tấn

//

gam

/lí*mǐ/

xentimét

/lì*fāng/

lập phương

/miàn*jī/

diện tích

/shēng/

lít

/tǐ*jī/

thể tích

/zhòng*liàng/

trọng lượng

/bù*zhòu/

bước

/dān*wèi/

đơn vị đo lường

/píng*fāng/

vuông

/jiǎo*dù/

góc độ