XieHanzi Logo

Công việc

/yì*wù/

nghĩa vụ

/gàn*huó/

làm việc

/gǎo/

làm

/gōng*chéng*shī/

kỹ sư

/gōng*rén/

công nhân

/gù*yōng/

thuê

/gōng*néng/

chức năng

/rén*shì/

nhân sự

/rén*yuán/

nhân viên

/tuì*xiū/

nghỉ hưu

/zhuān*jiā/

chuyên gia

/zī*gé/

trình độ chuyên môn

/dǎ*gōng/

làm thêm

/láo*dòng/

/qín*láo/

chăm chỉ

/shī*yè/

thất nghiệp

/běn*lǐng/

khả năng

/zhǔ*fù/

khuyên nhủ

/fēn*pèi/

phân phối

/jí*zhōng/

tập trung

/rì*chéng/

lịch trình

/zhì*zuò/

chế tạo

/zhǐ*dǎo/

hướng dẫn

/jiǎn*lì/

sơ yếu lý lịch

/yè*wù/

công việc chuyên nghiệp

/háng*yè/

ngành nghề

/mì*shū/

thư ký

/rén*cái/

người tài năng

/chéng*dān/

gánh vác

/dān*rèn/

đảm nhiệm

/yìng*pìn/

chấp nhận lời mời làm việc

/pí*láo/

mệt mỏi; sự mệt mỏi

/xié*tiáo/

phối hợp

/shú*liàn/

thành thạo

/zhì*yuàn*zhě/

tình nguyện viên

/cí*zhí/

từ chức

/cóng*shì/

tham gia