/gé*mìng/
cách mạng; cuộc cách mạng
/guān/
quan chức
/kàng*yì/
phản đối; biểu tình
/mín*zhǔ/
dân chủ
/quán*lì/
quyền lực
/zhèng*cè/
chính sách
/zhèng*fǔ/
chính phủ
/zhèng*zhì/
chính trị
/zhì*dù/
hệ thống
/zhǔ*chí/
dẫn chương trình
/zhǔ*xí/
chủ tịch
/zǒng*tǒng/
tổng thống
/zǒng*lǐ/
thủ tướng
/xuān*chuán/
quảng bá
/wài*jiāo/
ngoại giao
/xuǎn*jǔ/
bầu cử
/biàn*lùn/
tranh luận
/jiě*fàng/
giải phóng
/tǒng*zhì/
thống trị
/chéng*rèn/
thừa nhận
/gōng*kāi/
công khai
/yī*zhì/
nhất trí
/kāi*fàng/
mở
/lián*hé/
liên minh
/zhí*xíng/
thực hiện
/gǎi*gé/
cải cách
/pài/
phái đi
/píng*děng/
bình đẳng
/zhào*kāi/
tổ chức cuộc họp
/rén*kǒu/
dân số
/yí*mín/
di cư; dân di cư
/huá*yì/
người Hoa
/lǎo*bǎi*xìng/
người dân
/dú*lì/
độc lập
/hé*píng/
hòa bình