/dào*dé/
đạo đức
/dào*li/
lý lẽ
/guān*diǎn/
quan điểm
/gài*niàn/
khái niệm
/guān*niàn/
khái niệm, ý tưởng
/guāng*róng/
vinh quang
/luó*jí/
logic
/mìng*yùn/
số phận
/mìng*lìng/
ra lệnh; mệnh lệnh, lệnh
/róng*xìng/
vinh danh
/sī*xiǎng/
tư tưởng
/wán*měi/
hoàn hảo
/wán*shàn/
hoàn thiện
/wán*zhěng/
hoàn chỉnh
/xióng*wěi/
hùng vĩ
/xìng*yùn/
may mắn
/yì*yì/
ý nghĩa
/yuàn*wàng/
mong muốn
/yùn*qi/
vận may
/zhēn*lǐ/
sự thật
/zhēn*shí/
thật
/zì*yóu/
tự do
/chōu*xiàng/
trừu tượng
/mì*mì/
bí mật
/xiàn*shí/
thực tế