/gān*bēi/
cạn ly
/bǐng*gān/
bánh quy
/jiǎo*zi/
há cảo
/tāng/
canh, súp
/xī*hóng*shì/
cà chua
/yǐn*liào/
đồ uống
/píng*zi/
chai, bình
/dāo/
dao
/qiǎo*kè*lì/
sô cô la
/shí*pǐn/
thực phẩm
/là/
cay
/xián/
mặn
/kǔ/
đắng
khó khăn, đau khổ
/cháng/
thử
/chéng*shú/
trưởng thành
/suān/
chua
/wèi*dao/
hương vị
/dùn/
một bữa
/xiāng/
thơm
/yán/
muối