/shòu*bu*liǎo/
không chịu nổi
/kǒng*pà/
e rằng
/fán*nǎo/
lo lắng
/shī*wàng/
thất vọng
/xiàn*mù/
ngưỡng mộ
/liú*lèi/
rơi lệ
/chī*jīng/
bị bất ngờ
/gǎn*dòng/
cảm động
/jǐn*zhāng/
căng thẳng
/nán*shòu/
khó chịu
/hòu*huǐ/
hối hận
/kě*xī/
đáng tiếc
/tǎo*yàn/
chán ghét
/xìng*fú/
hạnh phúc
/xīng*fèn/
hưng phấn
/yú*kuài/
vui vẻ
/dé*yì/
hài lòng, tự mãn
/hài*xiū/
xấu hổ
/jī*dòng/
phấn khích
/tóng*qíng/
thông cảm
/jiāo'ào/
tự hào
/qīng*sōng/
thư giãn
/xìn*xīn/
tự tin
/gǎn*jué/
cảm giác
/xīn*qíng/
tâm trạng
/gǎn*qíng/
cảm xúc
/huái*yí/
nghi ngờ
/dǎ*rǎo/
làm phiền, gây rối
/bào*qiàn/
rất tiếc
/yìn*xiàng/
ấn tượng