XieHanzi Logo

Giáo dục

/yù*xí/

chuẩn bị trước

/zhōng*wén/

tiếng Trung

/liú*lì/

lưu loát

/yǔ*fǎ/

ngữ pháp

/yǔ*yán/

ngôn ngữ

/fān*yì/

dịch giả; dịch

/fàng shǔ*jià/

đi nghỉ hè

/hán*jià/

kỳ nghỉ đông

/liú*xué/

du học

/shuò*shì/

thạc sĩ

/yán*jiū*shēng/

học viên cao học

/bó*shì/

tiến sĩ

/bì*yè/

tốt nghiệp

/jiào*shòu/

giáo sư

/kē*xué/

khoa học

/jiào*yù/

giáo dục

/yuè*dú/

đọc

/zhī*shi/

kiến thức

/huí*yì/

nhớ lại

/cí*diǎn/

từ điển