XieHanzi Logo

Gia đình và các mối quan hệ

/bào/

ôm

/ài*qíng/

tình yêu

/tài*du/

thái độ

/zhī*chí/

hỗ trợ

/gū*dān/

cô đơn

/lián*xì/

liên lạc

/làng*màn/

lãng mạn

/wù*huì/

hiểu lầm

/shāng*xīn/

đau lòng

/zūn*zhòng/

tôn trọng

/gǎn*xiè/

cảm ơn

/dào*qiàn/

xin lỗi

/biǎo*yáng/

khen ngợi

/fǎn*duì/

phản đối

/fǎn*yìng/

phản ứng

/jiāo*liú/

trao đổi; tương tác

/gǔ*lì/

khuyến khích

/pī*píng/

phê bình

/piàn/

lừa

/shuō*míng/

giải thích

/yǔn*xǔ/

cho phép

/xìn*rèn/

tin tưởng

/yā*lì/

áp lực

/fù*qīn/

cha

/qīn*qi/

họ hàng

/mǔ*qīn/

mẹ

/ér*tóng/

trẻ em

/qǐng*kè/

mời

/yuē*huì/

hẹn hò

/sūn*zi/

cháu trai

/jiāo/

kết bạn

/yǒu*hǎo/

thân thiện

/yǒu*yì/

tình bạn

/jí*hé/

tập hợp

/qǐng*kè/

mời khách

/jiāo/

giao