/chū*chāi/
đi công tác
/zuò shēng*yì/
làm ăn
/zhāo*pìn/
tuyển dụng
/tián*kòng/
điền chỗ trống
điền vào chỗ trống
/rèn*wu/
nhiệm vụ
/jiǎng*jīn/
tiền thưởng
/qǐng*jià/
xin nghỉ phép
/xīn*kǔ/
vất vả
/gōng*zī/
lương
/dāng/
trở thành, là, làm việc
/gàn/
làm, làm việc
/gān/
khô
/jiā*bān/
làm thêm giờ
/hù*shi/
y tá
/dài*fu/
bác sĩ
/jǐng*chá/
cảnh sát
/dài*biǎo/
đại biểu
/zuò*zhě/
tác giả
/zhuān*yè/
chuyên nghiệp; chuyên môn
/zhí*yè/
nghề nghiệp
/jì*zhě/
phóng viên
/lǜ*shī/
luật sư
/shòu*huò*yuán/
nhân viên bán hàng
/shī*fu/
thầy, công nhân lành nghề
/xiū/
sửa chữa
/kùn/
mệt mỏi