/zhàn/
đứng
/qí/
cưỡi
/lí*kāi/
rời khỏi
/liàng/
chiếc
/mǐ/
mét
gạo
/yī*zhí/
thẳng
liên tục
/guò*qù/
trong quá khứ; quá khứ; đi qua
/yù*dào/
gặp phải
/sī*jī/
tài xế
/bān/
chuyển, di chuyển
/chū*xiàn/
xuất hiện