XieHanzi Logo

Thức ăn và đồ uống

/cài*dān/

thực đơn

/dàn*gāo/

bánh

/miàn*bāo/

bánh mì

/xiāng*jiāo/

chuối

/miàn*tiáo/

/tián/

ngọt

/táng/

đường, kẹo

/pú*tao/

nho

/wǎn/

cái bát

/pán*zi/

đĩa

/bǎo/

no

/kuài*zi/

đũa

/pí*jiǔ/

bia

/guǒ*zhī/

nước ép trái cây

//

khát