XieHanzi Logo

Thời gian rảnh rỗi

/pá*shān/

leo núi

/xīn*wén/

tin tức

/zhào*piàn/

bức ảnh

/zhào*xiàng*jī/

máy ảnh

/jié*mù/

chương trình

/yīn*yuè/

âm nhạc

/xìng*qù/

sở thích

/yóu*xì/

trò chơi

/wén*huà/

văn hóa

/huà/

bức tranh, vẽ

/xìn/

thư

/xìn/

tin tưởng; niềm tin

/zhù/

chúc

/lǐ*wù/

quà tặng

/jǔ*xíng/

tổ chức

/xí*guàn/

thói quen; quen thuộc

/hù*zhào/

hộ chiếu

/jié*rì/

lễ hội

/gù*shi/

câu chuyện

/liàn*xí/

luyện tập

/ài*hào/

sở thích, thích

/biǎo*yǎn/

biểu diễn

/bǐ*sài/

thi đấu

/cān*jiā/

tham gia