/yǎn*jìng/
kính mắt
/xié/
giày
/xiàng/
giống như
/qún*zi/
váy
/tiáo/
dải
/shuāng/
hai, cặp
/mào*zi/
mũ
/kù*zi/
quần
/shuā*yá/
đánh răng
/xǐ*zǎo/
tắm
/gān*jìng/
sạch sẽ
/chèn*shān/
áo sơ mi
/kě'ài/
đáng yêu