/zháo*jí/
lo lắng
vội vàng
/yuàn*yì/
sẵn lòng
/zhào*gù/
chăm sóc
/xiǎo*xīn/
cẩn thận
/xiāng*xìn/
tin tưởng
/shēng*qì/
nổi giận
/rè*qíng/
nhiệt tình
/mǎn*yì/
hài lòng
/kū/
khóc
/guān*xīn/
quan tâm
/hài*pà/
sợ hãi
/fàng*xīn/
an tâm
/dān*xīn/