/huò*zhě/
hoặc
/zhǐ/
chỉ
/yòu/
một lần nữa
/dāng*rán/
tất nhiên
/gēn/
với; theo
/tū*rán/
đột nhiên
/ér*qiě/
ngoài ra
/suī*rán/
mặc dù
/chú*le/
ngoài ra, trừ ra
/guān*yú/
về
/gēn*jù/
dựa trên
/xiān/
trước
/rú*guǒ/
nếu
/rán*hòu/
sau đó
/yī*biān/
một bên
/yī*biān...yī*biān.../
vừa... vừa...
/yī*yàng/
giống nhau
/wèi*le/
để
/zhōng*yú/
cuối cùng
/qí*shí/
thực ra
/bǐ*jiào/
tương đối
/yī*gòng/
tổng cộng
/hái*shì/
vẫn
/hái*shi/
hoặc (trong câu hỏi)
/yī*bān/
thông thường
/yī*dìng/
nhất định
/bì*xū/
phải