/zì*diǎn/
từ điển
/zuò*yè/
bài tập
/bān/
lớp học
/chéng*jì/
thành tích
/cí*yǔ/
từ ngữ
/fù*xí/
ôn tập
/hēi*bǎn/
bảng đen
/jiǎn*chá/
kiểm tra
/jiāo/
giảng dạy
/jù*zi/
câu
/lì*shǐ/
lịch sử
/míng*bai/
hiểu
/liǎo*jiě/
hiểu rõ
/pǔ*tōng*huà/
tiếng phổ thông
/shù*xué/
toán học
/shuǐ*píng/
mức độ, tiêu chuẩn
/tú*shū*guǎn/
thư viện
/xiào*zhǎng/
hiệu trưởng
/nián*jí/
lớp
/tí*gāo/
tăng, nâng cao
/qiān*bǐ/
bút chì
/shēng*yīn/
âm thanh