XieHanzi Logo

Động từ

/jié*shù/

kết thúc

/wán*chéng/

hoàn thành

/jīng*guò/

đi qua; trải qua; thông qua

/guān/

đóng

/guān/

tắt

/xuǎn*zé/

chọn; lựa chọn

/tóng*yì/

đồng ý

/gǎn/

dám

/nǔ*lì/

cố gắng

/nán*guò/

buồn

/rèn*wéi/

nghĩ rằng

/jué*dìng/

quyết định; quyết định

/wàng*jì/

quên

/yǐ*wéi/

nghĩ rằng

/yǐng*xiǎng/

ảnh hưởng

/fā*xiàn/

phát hiện

/xū*yào/

cần

/jiàn*miàn/

gặp

/jì*de/

nhớ

/jiǎng/

nói, kể

/yuè/

vượt quá

/bāng*máng/

giúp đỡ

/biǎo*shì/

biểu hiện

/chí*dào/

đến muộn

/jiē/

nhận, kết nối

//

lấy, giữ, mang

/dǎ*suàn/

kế hoạch; dự định

/dài/

mang, mang theo

/bāo/

gói

/biàn*huà/

thay đổi

/fàng/

đặt